home ground
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môi trường quen thuộc, lãnh thổ riêng: "home ground" chỉ nơi hoặc môi trường mà một người, nhóm người, hoặc sinh vật cảm thấy thoải mái, an toàn và có lợi thế vì quen thuộc. Nó thường được dùng để chỉ sân nhà trong thể thao, nhưng cũng mở rộng sang các bối cảnh khác như công việc, xã hội, hay sinh thái.
- Môi trường sống tự nhiên: Trong sinh học, "home ground" ám chỉ môi trường sống tự nhiên của một loài hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng luôn chơi tốt hơn trên sân nhà của họ.)
- (Anh ấy cảm thấy an toàn trên mảnh đất quen thuộc của mình, được bao quanh bởi những gương mặt thân quen.)
- (Loài này phát triển mạnh trong môi trường sống tự nhiên của nó, một khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on home ground": ở trong môi trường quen thuộc, có lợi thế.
- In negotiations, she is always on home ground because she knows the industry inside out. (Trong đàm phán, cô ấy luôn ở thế chủ động vì hiểu rõ ngành nghề.)
"to fight on home ground": chiến đấu trên lãnh thổ riêng, có lợi thế.
- The rebels were determined to fight on home ground to protect their village. (Những người nổi dậy quyết tâm chiến đấu trên mảnh đất quê hương để bảo vệ làng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Home turf (n): tương tự "home ground", thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
- They are unbeatable on their home turf. (Họ bất bại trên sân nhà của mình.)
Home territory (n): lãnh thổ quen thuộc.
- The animal rarely leaves its home territory. (Con vật hiếm khi rời khỏi lãnh thổ quen thuộc của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Comfort zone: vùng an toàn, nơi quen thuộc.
- Native habitat: môi trường sống tự nhiên (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To feel at home on home ground: cảm thấy thoải mái trên mảnh đất quen thuộc.
- After years abroad, he finally felt at home on home ground. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy đã cảm thấy thoải mái trên mảnh đất quen thuộc của mình.)
Thành ngữ liên quan
Home ground advantage: lợi thế sân nhà (thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh).
- Playing at home gave them a clear home ground advantage. (Chơi trên sân nhà mang lại cho họ một lợi thế rõ ràng.)
To be on unfamiliar home ground: ở trong tình huống quen thuộc nhưng vẫn có yếu tố mới lạ.
- Even though he was in his own office, the new project made him feel like he was on unfamiliar home ground. (Dù ở trong văn phòng của mình, dự án mới khiến anh ấy cảm thấy như đang ở trên mảnh đất quen mà lạ.)